tống biệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cũ; ít dùng trong văn nói hiện đại):
- Tiễn đưa một cách trọng thể, lịch sự: Chỉ hành động tiễn ai đó đi xa, thường là một chuyến đi dài hoặc vĩnh viễn, với nghi thức, sự trang trọng và đầy tình cảm lưu luyến.
- Nói lời chia tay, từ biệt: Hành động bày tỏ, trao đổi những lời chào tạm biệt khi tiễn đưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả làng ra bến sông tống biệt người thanh niên lên đường nhập ngũ. (Cả làng ra bến sông tiễn đưa trọng thể người thanh niên lên đường nhập ngũ.)
- Ông ấy đã viết một bài thơ tống biệt người bạn tri kỷ sắp sang nước ngoài sinh sống. (Ông ấy đã viết một bài thơ để tiễn đưa/ chia tay người bạn tri kỷ sắp sang nước ngoài sinh sống.)
- "Mấy lời tống biệt" của anh khiến mọi người đều xúc động. (Mấy lời chia tay/ tiễn biệt của anh khiến mọi người đều xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lời tống biệt": Những lời nói, câu chữ được dùng trong buổi tiễn đưa, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương và đậm tình cảm.
- Bài phát biểu đầy xúc động của hiệu trưởng là lời tống biệt chân thành gửi đến các học sinh khóa cuối.
- "Buổi/ bữa tiệc tống biệt": Một buổi gặp mặt, một bữa tiệc được tổ chức với mục đích chính là để chia tay, tiễn đưa ai đó.
- Công ty tổ chức một bữa tiệc tống biệt ấm cúng cho đồng nghiệp sắp chuyển công tác.
Biến thể và từ gần giống
- Tiễn biệt (động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết hiện đại, chỉ hành động đưa tiễn, chia tay.
- Tiễn đưa (động từ): Nhấn mạnh hành động đi theo, đưa tiễn ai đó một đoạn đường khi họ ra đi.
- Từ biệt (động từ): Nhấn mạnh vào hành động chào tạm biệt, nói lời chia tay, có thể không bao hàm nghĩa "đưa tiễn".
Từ đồng nghĩa
- Tiễn biệt: Đưa tiễn, chia tay.
- Tiễn đưa: Đưa đi, đưa tiễn (thường ra tận nơi khởi hành).
- Từ biệt: Chào tạm biệt, chia tay.
- Tống tiễn (cũ; ít dùng): Cùng nghĩa với "tống biệt".
Từ trái nghĩa
- Nghênh tiếp: Đón tiếp, đón chào.
- Đón chào: Đón tiếp một cách nồng nhiệt.
Lưu ý sử dụng
- "Tống biệt" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường được dùng trong văn chương, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh mang tính nghi thức, lịch sự. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như tiễn, tiễn biệt, chia tay cho tự nhiên và phổ biến hơn.
- Từ này thường gợi lên không khí lưu luyến, bịn rịn của một cuộc chia tay có thể kéo dài hoặc vĩnh viễn.
- đg. (cũ; id.). Tiễn đưa người đi xa. Mấy lời tống biệt.